thơ thẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ, không chú ý đến xung quanh: Diễn tả dáng vẻ của một người đang suy tư, nghĩ ngợi về điều gì đó một cách thẫn thờ, vô định.
- Có vẻ chậm rãi, thong thả một cách vô tư: Chỉ hành động không vội vàng, không mục đích rõ ràng, thường đi kèm với sự thảnh thơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ngồi thơ thẩn một mình bên cửa sổ suốt buổi chiều. (Cô ấy ngồi mơ màng một mình bên cửa sổ suốt buổi chiều.)
- Sau khi nghe tin, anh ấy cứ thơ thẩn đi dạo trong công viên. (Sau khi nghe tin, anh ấy cứ đăm chiêu đi dạo trong công viên.)
- Chị em thơ thẩn dắt tay ra về. (Chị em thong thả, chậm rãi dắt tay nhau ra về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thơ thẩn" thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần nhiều hơn là hành động cụ thể, nhấn mạnh sự lơ đãng, xa rời thực tại.
- Ánh mắt thơ thẩn của cậu bé khi nhìn về phía chân trời. (Ánh mắt mơ màng của cậu bé khi nhìn về phía chân trời.)
Từ này có thể gợi lên một vẻ đẹp trầm tư, nhẹ nhàng nhưng cũng có thể hàm ý một nỗi buồn man mác, sự cô đơn.
- Một chiều thu thơ thẩn bên bờ sông. (Một chiều thu đầy suy tư, thong thả bên bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
Thẩn thơ (tính từ): Có nghĩa tương tự "thơ thẩn", chỉ trạng thái đi lang thang không mục đích hoặc đang mơ mộng, suy nghĩ vẩn vơ.
- Cậu ấy cứ thẩn thơ ngoài phố mãi. (Cậu ấy cứ lang thang không mục đích ngoài phố mãi.)
Mơ màng (tính từ): Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không tỉnh táo hoàn toàn, thường do buồn ngủ hoặc đang mộng mị.
- Thẫn thờ (tính từ): Trạng thái đờ đẫn, mất hồn vì quá buồn bã, thất vọng hoặc ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Mộng mơ: Chìm đắm trong những suy nghĩ, tưởng tượng viển vông, đẹp đẽ.
- Đăm chiêu: Có vẻ mặt trầm ngâm, suy nghĩ sâu xa về một điều gì đó.
- Thong thả: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng về xung quanh.
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt trong cử chỉ và hành động.
- Vội vàng: Làm việc gì đó một cách gấp gáp, thiếu thong thả.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thơ thẩn đầu ô: (Thành ngữ) Chỉ sự thong dong, nhàn hạ, không vướng bận chuyện đời. Thường dùng trong văn chương cổ.
- Sống cuộc đời thơ thẩn đầu ô. (Sống cuộc đời nhàn tản, thảnh thơi nơi thôn dã.)
- Mơ màng, có vẻ nghĩ ngợi: Chị em thơ thẩn dan tay ra về (K).